contract for
Phrase
contract for (Phrase)
/kˈɑntɹˌækt fˈɔɹ/
/kˈɑntɹˌækt fˈɔɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã ký hợp đồng cho một công việc mới tuần trước.She signed a contract for a new job last week.
Anh ấy không muốn ký hợp đồng cho dự án.He did not want to sign a contract for the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contract for" thường được hiểu là một thỏa thuận pháp lý giữa hai bên liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh và hình thức hợp đồng có thể khác nhau tùy thuộc vào luật pháp và quy định của từng quốc gia. Việc áp dụng "contract for" chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực thương mại và pháp lý.