Bản dịch của từ Contract your reach trong tiếng Việt

Contract your reach

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract your reach(Noun)

kˈɒntrækt jˈɔː rˈiːtʃ
ˈkɑnˌtrækt ˈjʊr ˈritʃ
01

Một tài liệu ghi rõ điều khoản của một thỏa thuận pháp lý

A document outlining the terms of a legal agreement.

一份文件详细说明了一项法律协议的条款内容。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc lời nói, đặc biệt liên quan đến công việc, bán hàng hoặc thuê mướn.

A written or verbal agreement, especially related to work, sales, or leasing.

这指的是一份书面协议或口头约定,通常涉及工作、销售或租赁方面的事项。

Ví dụ
03

Hành động rút ngắn hoặc trạng thái bị thu hẹp lại

The action of signing the contract or the status of having signed the contract.

此操作表示已签订合同或合同已被签署的状态。

Ví dụ

Contract your reach(Phrase)

kˈɒntrækt jˈɔː rˈiːtʃ
ˈkɑnˌtrækt ˈjʊr ˈritʃ
01

Để giảm khả năng ảnh hưởng hoặc tác động đến người khác

An agreement made in writing or verbally, especially concerning work, sales, or leasing.

这是一份书面或口头达成的协议,尤其与业务、销售或租赁有关。

Ví dụ
02

Hạn chế phạm vi ảnh hưởng hoặc quyền lực của ai đó

A document outlining the terms of a legal agreement.

限制自己的影响范围

Ví dụ
03

Rút ngắn khoảng cách về vật lý hoặc về phạm vi, nghĩa bóng

The act of entering into a contract or being bound by a contractual obligation.

缩短某人在物理或比喻意义上的距离或范围

Ví dụ