ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contracting aim
Kết quả mong đợi của một quá trình đấu thầu
The goal of the bidding process
招标流程的目标
Mục đích chính mà một bên muốn đạt được khi ký kết hợp đồng
The outcome that one party hopes to achieve when entering into a contract
当一方签订合同的目标或意图
Một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể trong hợp đồng
A specific goal or purpose outlined in the contract.
合同中的具体目标或宗旨