Bản dịch của từ Contracting aim trong tiếng Việt

Contracting aim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contracting aim(Phrase)

kəntrˈæktɪŋ ˈeɪm
ˈkɑnˈtræktɪŋ ˈaɪm
01

Kết quả cuối cùng mong đợi của quá trình ký hợp đồng

The goal of the bidding process.

合同流程预期达成的结果

Ví dụ
02

Mục đích mà một bên muốn đạt được khi ký kết hợp đồng

The outcome that one party hopes to achieve when entering into a contract.

当一方签订合同时,所追求的预期目标

Ví dụ
03

Một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể trong hợp đồng

A specific goal or purpose outlined in the contract.

合同中的具体目标或任务

Ví dụ