ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contracting delivery method
Hành động ký kết hợp đồng pháp lý.
Entering into a legal agreement.
签订法律协议的行为
Một thỏa thuận chính thức giữa các bên về việc cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa.
The official contract between the parties for providing goods or services.
各方之间关于提供服务或商品的正式协议。
Một kỹ thuật hoặc quy trình đặc biệt được sử dụng để thực hiện việc giao hàng các sản phẩm hoặc dịch vụ.
A specific technique or process used to carry out delivery or services.
用于实施产品或服务交付的一种特定技术或流程。