Bản dịch của từ Contractual structure trong tiếng Việt
Contractual structure
Noun [U/C]

Contractual structure(Noun)
kəntrˈæktʃuːəl strˈʌktʃɐ
ˌkɑnˈtræktʃuəɫ ˈstrəktʃɝ
01
Các điều khoản cụ thể quy định trong hợp đồng
The specific terms and conditions are outlined in the contract.
具体的条款和条件已在合同中明确规定。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp hoặc khung pháp lý đã được xác định rõ, mô tả các nghĩa vụ hợp đồng và mối quan hệ giữa các bên liên quan
A clear arrangement or framework outlining the contractual obligations and the relationships between the involved parties.
Điều khoản rõ ràng hoặc cấu trúc hợp đồng mô tả các nghĩa vụ và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
Ví dụ
