Bản dịch của từ Control yourself trong tiếng Việt

Control yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control yourself(Phrase)

kˈɒntrɒl jˈɔːsɛlf
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để giữ kiểm soát hành vi của bản thân

To maintain a grip on ones behavior

Ví dụ
02

Để điều hướng những cảm xúc hoặc bản năng của mình

To direct ones impulses or feelings

Ví dụ
03

Kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân

To restrain ones emotions or actions

Ví dụ