Anh - Việt

Bản dịch của từ Contumacious trong tiếng Việt

contumacious

Adjective

contumacious (Adjective)

/kɑntʊmˈeɪʃəs/
/kɑntʊmˈeɪʃəs/
AI

Nghĩa 01

Thái độ bất tuân, thiếu tôn trọng quyền lực hoặc người có thẩm quyền; ngang ngạnh phản kháng, cố tình không tuân lệnh.

Contemptuous of authority willfully disobedient rebellious.

Ví dụ
Thái độ ngoan cố của cô ấy đối với giáo viên dẫn đến bị kỷ luật thường xuyên.Her contumacious attitude towards her teachers led to frequent detentions.
Anh ấy không bao giờ ngoan cố và luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của trường.He was never contumacious and always followed the school rules diligently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuật ngữ pháp lý) Cố tình không tuân theo trát triệu tập hoặc lệnh của tòa án; bướng bỉnh, khước từ thực hiện mệnh lệnh của tòa.

law Willfully disobedient to the summons or orders of a court.

Ví dụ
Hành vi ngang ngược của cô ấy tại tòa dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.Her contumacious behavior in court led to harsh consequences.
Anh ta đã được cảnh báo rằng hành vi ngang ngược có thể dẫn đến phạt tiền.He was warned that being contumacious could result in a fine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của contumacious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

contumacious

gây khó chịu

more contumacious

thô tục hơn

most contumacious

thô tục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh