contumacious
contumacious (Adjective)
Nghĩa 01
Thái độ bất tuân, thiếu tôn trọng quyền lực hoặc người có thẩm quyền; ngang ngạnh phản kháng, cố tình không tuân lệnh.
Contemptuous of authority willfully disobedient rebellious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thuật ngữ pháp lý) Cố tình không tuân theo trát triệu tập hoặc lệnh của tòa án; bướng bỉnh, khước từ thực hiện mệnh lệnh của tòa.
law Willfully disobedient to the summons or orders of a court.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của contumacious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
contumacious gây khó chịu | more contumacious thô tục hơn | most contumacious thô tục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contumacious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "contumax", có nghĩa là bướng bỉnh hoặc không chịu phục tùng. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ người hoặc hành động không vâng lời hoặc kháng cự lại quyền lực. Từ này không có phiên bản khác trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng nhất quán trong cả hai nên hình thức viết và phát âm cũng không khác biệt. Tuy nhiên, từ ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật, thể hiện tính trang trọng và chính thức.