Bản dịch của từ Contusion trong tiếng Việt
Contusion

Contusion (Noun)
She had a contusion on her arm from the accident.
Cô ấy bị thâm tím ở cánh tay từ vụ tai nạn.
He didn't participate in the race due to a contusion.
Anh ấy không tham gia cuộc đua vì bị thâm tím.
Did the contusion affect her ability to write the essay?
Vết thâm tím có ảnh hưởng đến khả năng viết bài luận của cô ấy không?
Dạng danh từ của Contusion (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Contusion | Contusions |
Họ từ
Contusion, trong tiếng Việt gọi là "bầm tím", là một tổn thương mô mềm do va chạm gây chảy máu bên trong mà không làm rách da. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng bầm tím không gây gãy xương, thường xuất hiện kèm theo sưng và đau. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "contusion" được sử dụng phổ biến, mặc dù trong Anh Mỹ, thuật ngữ "bruise" thường gặp hơn trong văn nói hàng ngày. Sự khác biệt này chủ yếu là về mức độ formal của ngôn ngữ.
Từ "contusion" có nguồn gốc từ từ Latinh "contusio", bắt nguồn từ động từ "contundere", có nghĩa là 'đánh bẹp, làm bầm tím.' Nguyên thủy, từ này chỉ việc gây ra vết thương có màu sắc do sự va chạm hoặc chấn thương mà không có sự phá hủy bề mặt da. Ngày nay, "contusion" được sử dụng để chỉ tình trạng tổn thương mô mà không làm rách da, phản ánh sự gắn kết giữa nghĩa gốc và ý nghĩa hiện đại của từ.
Từ "contusion" thường ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và nói, do tính chất chuyên môn liên quan đến lĩnh vực y học. Tuy nhiên, trong các văn bản đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về sức khỏe hoặc thể thao. Contusion thường được sử dụng để diễn tả vết thương do tác động mà không làm rách da, thường gặp trong tình huống chấn thương thể thao hoặc khi thảo luận về sức khỏe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp