Anh - Việt

Bản dịch của từ Conventual trong tiếng Việt

conventual

AdjectiveNoun

conventual (Adjective)

/kn̩vˈɛntʃul̩/
/kn̩vˈɛntʃul̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan hoặc thuộc về một tu viện.

Relating or belonging to a convent.

Ví dụ
Lối sống tu viện thúc đẩy hòa bình và cộng đồng giữa các nữ tu.The conventual lifestyle promotes peace and community among the nuns.
Nhiều người không hiểu các thực hành tu viện trong xã hội hiện đại.Many people do not understand conventual practices in modern society.

conventual (Noun)

/kn̩vˈɛntʃul̩/
/kn̩vˈɛntʃul̩/
AI

Nghĩa 01

Người sống trong tu viện hoặc là thành viên của một cộng đoàn tu nữ/tu sĩ (tức người tu, sống theo đời tu).

A person who lives in or is a member of a convent.

Ví dụ
Sister Mary là một tu sĩ trong cộng đồng địa phương.Sister Mary is a conventual in the local community.
Không có tu sĩ nào tham dự sự kiện xã hội vào thứ Sáu tuần trước.No conventuals attended the social event last Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh