conventual
AdjectiveNoun
conventual (Adjective)
/kn̩vˈɛntʃul̩/
/kn̩vˈɛntʃul̩/
AI
Ví dụ
Lối sống tu viện thúc đẩy hòa bình và cộng đồng giữa các nữ tu.The conventual lifestyle promotes peace and community among the nuns.
Nhiều người không hiểu các thực hành tu viện trong xã hội hiện đại.Many people do not understand conventual practices in modern society.
conventual (Noun)
/kn̩vˈɛntʃul̩/
/kn̩vˈɛntʃul̩/
AI
Ví dụ
Sister Mary là một tu sĩ trong cộng đồng địa phương.Sister Mary is a conventual in the local community.
Không có tu sĩ nào tham dự sự kiện xã hội vào thứ Sáu tuần trước.No conventuals attended the social event last Friday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conventual" xuất phát từ tiếng Latin "conventus", thường được sử dụng trong ngữ cảnh đề cập đến các quy tắc, phong tục hoặc cách thức liên quan đến tu viện hoặc các tổ chức tôn giáo. Từ này thường mang nghĩa chỉ sự tuân thủ các chuẩn mực hoặc quy định đã được thiết lập. Trong tiếng Anh Mỹ, "conventual" có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng đôi khi có thể ít phổ biến hơn trong các văn bản thông thường.