Bản dịch của từ Conversant trong tiếng Việt

Conversant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversant(Adjective)

kənvˈɜːsənt
ˈkɑnvɝsənt
01

Có kiến thức tốt hoặc kinh nghiệm vững vàng về một điều gì đó

Having a good knowledge of or experience with something

Ví dụ
02

Thông thạo có thể tham gia một cuộc trò chuyện sâu sắc về

Fluent in able to hold an informed conversation about

Ví dụ
03

Quen thuộc với, am hiểu về

Familiar with knowledgeable about

Ví dụ