Anh - Việt

Bản dịch của từ Conversationalist trong tiếng Việt

conversationalist

Noun CountableNoun

conversationalist (Noun Countable)

/kɑnvɚsˈeɪʃənələst/
/kɑnvəɹsˈeɪʃeɪnlɪst/
AI

Nghĩa 01

Người giỏi giao tiếp, có khả năng bắt chuyện và duy trì cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và hấp dẫn.

A person who is skilled at engaging in conversations.

Ví dụ
Maria là một người giao tiếp tuyệt vời tại các buổi gặp gỡ xã hội.Maria is a great conversationalist at social gatherings and events.
John không phải là một người giao tiếp tốt; anh ấy hiếm khi nói chuyện ở các bữa tiệc.John is not a good conversationalist; he rarely speaks at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

conversationalist (Noun)

/kɑnvɚsˈeɪʃənələst/
/kɑnvəɹsˈeɪʃeɪnlɪst/
AI

Nghĩa 01

Người thích nói chuyện hoặc giỏi trò chuyện với người khác; người tham gia vào đối thoại một cách tự nhiên và dễ dàng.

People who engage in conversation or dialogue.

Ví dụ
Sarah là một người nói chuyện tuyệt vời tại các buổi gặp gỡ xã hội.Sarah is a great conversationalist at social gatherings and events.
Anh ấy không phải là một người nói chuyện tốt trong các cuộc thảo luận nhóm.He is not a good conversationalist during group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của conversationalist (Noun)

SingularPlural

conversationalist

conversationalists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh