conversationalist
Noun CountableNoun
conversationalist (Noun Countable)
/kɑnvɚsˈeɪʃənələst/
/kɑnvəɹsˈeɪʃeɪnlɪst/
AI
Ví dụ
Maria là một người giao tiếp tuyệt vời tại các buổi gặp gỡ xã hội.Maria is a great conversationalist at social gatherings and events.
John không phải là một người giao tiếp tốt; anh ấy hiếm khi nói chuyện ở các bữa tiệc.John is not a good conversationalist; he rarely speaks at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
conversationalist (Noun)
/kɑnvɚsˈeɪʃənələst/
/kɑnvəɹsˈeɪʃeɪnlɪst/
AI
Ví dụ
Sarah là một người nói chuyện tuyệt vời tại các buổi gặp gỡ xã hội.Sarah is a great conversationalist at social gatherings and events.
Anh ấy không phải là một người nói chuyện tốt trong các cuộc thảo luận nhóm.He is not a good conversationalist during group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conversationalist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conversationalist | conversationalists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conversationalist" là danh từ chỉ người có khả năng tham gia và duy trì các cuộc trò chuyện một cách tự tin và hiệu quả. Từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "conversationalist" có thể mang sắc thái tích cực hơn, chỉ những người không chỉ giao tiếp tốt mà còn có kỹ năng lắng nghe và ứng xử khéo léo trong các giao tiếp xã hội.