Bản dịch của từ Convexity trong tiếng Việt

Convexity

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convexity(Noun Countable)

knvˈɛksɪti
knvˈɛksɪti
01

Độ lồi (độ cong) — một đại lượng đo mức độ cong của một đường cong hoặc bề mặt; dùng để chỉ mức độ uốn cong hoặc lồi lõm của hình dạng.

A measure of the curvature of a curve or surface.

曲线或表面的弯曲程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Convexity(Noun)

knvˈɛksɪti
knvˈɛksɪti
01

Tính lồi; đặc điểm của một vật thể hoặc bề mặt mà phần giữa phình ra hướng ra ngoài, không bị lõm vào trong.

The quality of being convex.

凸出的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ