convivial
Adjective
convivial (Adjective)
/knvˈɪvil/
/knvˈɪvil/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả bầu không khí hoặc một sự kiện thân thiện, sôi nổi và dễ chịu, nơi mọi người vui vẻ trò chuyện và tận hưởng cùng nhau.
Mô tả bầu không khí hoặc một sự kiện thân thiện, sôi nổi và dễ chịu, nơi mọi người vui vẻ trò chuyện và tận hưởng cùng nhau.
of an atmosphere or event friendly lively and enjoyable.
Ví dụ
Cuộc tụ tập hòa mình ở nhà của Sarah tràn ngập tiếng cười.The convivial gathering at Sarah's house was filled with laughter.
Bữa tiệc hòa mình ở công viên có âm nhạc, thức ăn và trò chơi.The convivial party in the park had music, food, and games.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convivial" được sử dụng để chỉ một bầu không khí thân thiện, ấm cúng và thoải mái, thường liên quan đến các buổi tiệc tùng hoặc những hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "convivial" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, sự sử dụng của từ này có thể khác nhau; ở Anh, nó thường được áp dụng trong ngữ cảnh của các buổi họp mặt truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang sắc thái năng động và thân thiện hơn.