Bản dịch của từ Convoke trong tiếng Việt

Convoke

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convoke(Verb)

kənˈvoʊk
kənˈvoʊk
01

Gọi lại hoặc triệu tập (người) đến một cuộc họp.

Call together or summon people to a meeting.

Ví dụ

Dạng động từ của Convoke (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convoke

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Convoked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Convoked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Convokes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Convoking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ