Bản dịch của từ Cook's room trong tiếng Việt

Cook's room

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cook's room(Noun)

kˈʊks ɹˈum
kˈʊks ɹˈum
01

Một phòng trong nhà hoặc tòa nhà khác nơi chuẩn bị và nấu thức ăn.

A room in a house or other building where meals are prepared and cooked.

厨房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cook's room(Idiom)

ˈkʊkˈsrum
ˈkʊkˈsrum
01

Cụm từ chỉ người làm việc trong bếp hoặc người tham gia nấu ăn (những người làm công việc nấu nướng trong nhà bếp).

A person involved in cooking or who works in a kitchen.

厨房工作人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh