Bản dịch của từ Cool, calm and collected trong tiếng Việt
Cool, calm and collected

Cool, calm and collected(Adjective)
Thể hiện thái độ điềm tĩnh, tự chủ và thoải mái.
Act in a calm and relaxed manner.
保持冷静、自然的举止。
Điềm tĩnh và tự tin, đặc biệt khi gặp tình huống khó khăn.
Calm and confident, especially in tough situations.
沉着冷静,尤其在困难时刻更显从容自信。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'cool, calm and collected' thường được sử dụng để miêu tả một người duy trì sự điềm tĩnh, tự chủ và sáng suốt trong những tình huống căng thẳng. Cụm này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh khả năng quản lý cảm xúc và phản ứng hợp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng cụm từ này khá tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nó nhiều hơn trong văn viết và khẩu ngữ hàng ngày".
"Cụm từ 'cool, calm and collected' thường được sử dụng để miêu tả một người duy trì sự điềm tĩnh, tự chủ và sáng suốt trong những tình huống căng thẳng. Cụm này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh khả năng quản lý cảm xúc và phản ứng hợp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng cụm từ này khá tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nó nhiều hơn trong văn viết và khẩu ngữ hàng ngày".
