Bản dịch của từ Cooperative credit union trong tiếng Việt
Cooperative credit union

Cooperative credit union(Noun)
Một tổ chức tài chính do chính thành viên sở hữu và điều hành, cung cấp dịch vụ tiết kiệm và vay vốn.
A financial organization owned and operated by its members that offers savings and lending services.
由会员所有并运营的金融机构,提供储蓄和贷款服务。
Một tổ chức hợp tác được thành lập nhằm cung cấp dịch vụ tín dụng cho các thành viên của mình.
An cooperative organization was established with the goal of providing credit services to its members.
这是一个为了向成员提供信贷服务而成立的合作组织。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hợp tác xã tín dụng (cooperative credit union) là tổ chức tài chính phi lợi nhuận, do các thành viên cùng cộng đồng thành lập nhằm cung cấp dịch vụ tài chính như cho vay và tiết kiệm với tâm lý hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng theo cách chính thức, trong khi tại Anh, cụm từ "credit union" cũng phổ biến nhưng có thể được nhắc đến theo nghĩa rộng hơn. Hợp tác xã tín dụng nhằm thúc đẩy sự phát triển tài chính bền vững cho các thành viên.
Hợp tác xã tín dụng (cooperative credit union) là tổ chức tài chính phi lợi nhuận, do các thành viên cùng cộng đồng thành lập nhằm cung cấp dịch vụ tài chính như cho vay và tiết kiệm với tâm lý hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng theo cách chính thức, trong khi tại Anh, cụm từ "credit union" cũng phổ biến nhưng có thể được nhắc đến theo nghĩa rộng hơn. Hợp tác xã tín dụng nhằm thúc đẩy sự phát triển tài chính bền vững cho các thành viên.
