Bản dịch của từ Copious amount trong tiếng Việt

Copious amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copious amount(Phrase)

kˈəʊpɪəs ˈeɪmaʊnt
ˈkoʊpiəs ˈeɪˈmaʊnt
01

Nhiều vô kể hoặc tràn đầy, vượt quá mức

It's more about quantity or an excessive amount.

多一些数量,或者多到令人咋舌的程度。

Ví dụ
02

Hiện diện với số lượng lớn hơn mức cần thiết

Available in much greater quantities than expected.

存在量远远超过所需

Ví dụ
03

Một lượng lớn hoặc phong phú của một thứ gì đó

An abundant supply or a large quantity of something.

丰富的资源或大量某物

Ví dụ