Bản dịch của từ Copper penny trong tiếng Việt

Copper penny

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copper penny(Noun Countable)

kˈɑpɚ pˈɛni
kˈɑpɚ pˈɛni
01

Một miếng đồng tròn nhỏ được dùng làm tiền tệ.

A small circular piece of copper used as a form of currency.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh