Bản dịch của từ Coprecipitation trong tiếng Việt

Coprecipitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coprecipitation(Noun)

kˌɑpɹəspətənˈeɪʃən
kˌɑpɹəspətənˈeɪʃən
01

(hóa học) Hiện tượng một chất vốn hòa tan trong dung dịch bị kết tủa theo khi một chất khác kết tủa, khiến chất ban đầu bị tách ra dưới dạng kết tủa mặc dù nó bình thường hòa tan.

(chemistry) The precipitation of an otherwise soluble substance through the precipitation of another substance.

共沉淀(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh