Bản dịch của từ Coral reef trong tiếng Việt

Coral reef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coral reef(Noun)

kˈɑɹl ɹif
kˈɑɹl ɹif
01

Một dải hoặc rặng đá/khối san hô dưới biển được tạo thành từ xác và mảng san hô sống tích tụ lại, thường là nơi có nhiều sinh vật biển và màu sắc đa dạng.

A ridge of rock in the sea formed by the growth and deposit of coral.

海底珊瑚礁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh