Bản dịch của từ Cornering trong tiếng Việt

Cornering

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornering (Noun)

ˈkɔr.nɚ.ɪŋ
ˈkɔr.nɚ.ɪŋ
01

Hành động rẽ (qua) góc, đặc biệt là khi lái xe hoặc điều khiển phương tiện — tức là quá trình quay tay lái để đi qua một góc đường.

The action of turning a corner especially in a vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cornering (Verb)

kˈɔɹnɚɪŋ
kˈɔɹnɚɪŋ
01

Quẹo, rẽ (một góc) — hành động đánh lái để đổi hướng khi đi qua góc đường, thường dùng cho phương tiện như ô tô, xe máy.

Turn a corner especially in a vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ