Bản dịch của từ Cornering trong tiếng Việt

Cornering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornering(Verb)

kˈɔɹnɚɪŋ
kˈɔɹnɚɪŋ
01

Quẹo, rẽ (một góc) — hành động đánh lái để đổi hướng khi đi qua góc đường, thường dùng cho phương tiện như ô tô, xe máy.

Turn a corner especially in a vehicle.

转弯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cornering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Corner

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cornered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cornered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Corners

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cornering

Cornering(Noun)

ˈkɔr.nɚ.ɪŋ
ˈkɔr.nɚ.ɪŋ
01

Hành động rẽ (qua) góc, đặc biệt là khi lái xe hoặc điều khiển phương tiện — tức là quá trình quay tay lái để đi qua một góc đường.

The action of turning a corner especially in a vehicle.

转弯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ