Bản dịch của từ Cornering trong tiếng Việt
Cornering

Cornering (Noun)
Hành động rẽ (qua) góc, đặc biệt là khi lái xe hoặc điều khiển phương tiện — tức là quá trình quay tay lái để đi qua một góc đường.
The action of turning a corner especially in a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cornering (Verb)
Quẹo, rẽ (một góc) — hành động đánh lái để đổi hướng khi đi qua góc đường, thường dùng cho phương tiện như ô tô, xe máy.
Turn a corner especially in a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cornering" trong tiếng Anh có nghĩa chính là hành động hoặc quá trình rẽ ở một góc, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lái xe hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến trong ngữ cảnh đua xe, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ tương tự nhưng ít thường xuyên hơn. Ngoài ra, "cornering" còn mang nghĩa chuyển thể trong một số lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc chiếm lĩnh thị trường. Sự phân biệt trong ngữ nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh này chủ yếu đến từ ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "cornering" trong tiếng Anh có nghĩa chính là hành động hoặc quá trình rẽ ở một góc, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lái xe hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến trong ngữ cảnh đua xe, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ tương tự nhưng ít thường xuyên hơn. Ngoài ra, "cornering" còn mang nghĩa chuyển thể trong một số lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc chiếm lĩnh thị trường. Sự phân biệt trong ngữ nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh này chủ yếu đến từ ngữ cảnh sử dụng.
