Bản dịch của từ Corollary trong tiếng Việt
Corollary

Corollary(Adjective)
(Tính từ) Diễn tả một mệnh đề hoặc kết luận được suy ra trực tiếp từ một mệnh đề đã được chứng minh trước đó; tức là hậu quả tất yếu, hệ quả hợp lý phát sinh từ điều đã biết.
Forming a proposition that follows from one already proved.
Corollary(Noun)
Một mệnh đề (kết luận) được suy ra từ một đề đã được chứng minh trước đó; thường là hệ quả logic hoặc kết quả bổ sung, rõ ràng theo sau từ một luận điểm đã có.
A proposition that follows from and is often appended to one already proved.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "corollary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corollarium", ám chỉ đến một kết luận tự nhiên hoặc một hệ quả theo sau từ một nguyên tắc hoặc giả thuyết đã được chứng minh. Trong ngữ cảnh toán học hoặc triết học, nó thường được sử dụng để chỉ các kết luận rõ ràng từ các định lý hoặc lập luận. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.
Từ "corollary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corollarium", nghĩa là "phần thưởng nhỏ" hoặc "phụ phẩm". Chữ "corolla", có nghĩa là "cánh hoa", cũng có tác động trong việc thể hiện ý niệm về sự phát sinh và mở rộng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "corollary" được dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả tự nhiên từ một nguyên lý hay giả thuyết nào đó, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên lý và hệ quả mà nó tạo ra.
Từ "corollary" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài luận liên quan đến các vấn đề lý thuyết hoặc toán học. Trong giao tiếp trường hợp cụ thể, "corollary" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để mô tả kết quả hoặc hệ quả tự nhiên từ một lý thuyết hoặc luận điểm đã được thiết lập.
Họ từ
Từ "corollary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corollarium", ám chỉ đến một kết luận tự nhiên hoặc một hệ quả theo sau từ một nguyên tắc hoặc giả thuyết đã được chứng minh. Trong ngữ cảnh toán học hoặc triết học, nó thường được sử dụng để chỉ các kết luận rõ ràng từ các định lý hoặc lập luận. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn.
Từ "corollary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corollarium", nghĩa là "phần thưởng nhỏ" hoặc "phụ phẩm". Chữ "corolla", có nghĩa là "cánh hoa", cũng có tác động trong việc thể hiện ý niệm về sự phát sinh và mở rộng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "corollary" được dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả tự nhiên từ một nguyên lý hay giả thuyết nào đó, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên lý và hệ quả mà nó tạo ra.
Từ "corollary" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài luận liên quan đến các vấn đề lý thuyết hoặc toán học. Trong giao tiếp trường hợp cụ thể, "corollary" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để mô tả kết quả hoặc hệ quả tự nhiên từ một lý thuyết hoặc luận điểm đã được thiết lập.
