Bản dịch của từ Coronary trong tiếng Việt

Coronary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coronary(Adjective)

kˈɔɹənɛɹi
kˈɑɹənɛɹi
01

Liên quan đến hoặc chỉ những động mạch bao quanh và cấp máu cho tim (các động mạch vành).

Relating to or denoting the arteries which surround and supply the heart.

与心脏相关的动脉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ