Bản dịch của từ Corporate professional trong tiếng Việt

Corporate professional

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate professional(Noun)

kˈɔːpərˌeɪt prəfˈɛʃənəl
ˈkɔrpɝˌeɪt prəˈfɛʃənəɫ
01

Một người làm việc trong một văn phòng công ty hoặc môi trường doanh nghiệp

An individual working in an office environment or within a company.

一个人在办公室或公司环境中工作。

Ví dụ
02

Chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực quan hệ doanh nghiệp

An expert with experience in the field of corporate relations.

一位在企业关系领域经验丰富的专家

Ví dụ
03

Một thành viên của công ty hoặc một người chuyên nghiệp trong lĩnh vực doanh nghiệp

A member of a corporation or a business expert.

一位企业集团的成员或行业专家。

Ví dụ