Bản dịch của từ Corporatism trong tiếng Việt
Corporatism

Corporatism (Noun)
Chế độ hoặc tình trạng một quốc gia, tổ chức bị điều khiển, chi phối chủ yếu bởi các nhóm lợi ích lớn (ví dụ các tập đoàn, hiệp hội nghề nghiệp hoặc nhóm kinh tế mạnh), thay vì do ý chí chung của dân chúng hoặc chính quyền trung lập.
The control of a state or organization by large interest groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Corportivism (chủ nghĩa tập đoàn) là một hệ thống chính trị và kinh tế trong đó các nhóm lợi ích và tổ chức xã hội, như công đoàn và nghiệp đoàn, tham gia vào quá trình ra quyết định của nhà nước. Khái niệm này phổ biến ở các nước châu Âu, thường được coi là một sự thay thế cho chủ nghĩa tự do hoặc chủ nghĩa xã hội. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ "corporatism" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Corportivism (chủ nghĩa tập đoàn) là một hệ thống chính trị và kinh tế trong đó các nhóm lợi ích và tổ chức xã hội, như công đoàn và nghiệp đoàn, tham gia vào quá trình ra quyết định của nhà nước. Khái niệm này phổ biến ở các nước châu Âu, thường được coi là một sự thay thế cho chủ nghĩa tự do hoặc chủ nghĩa xã hội. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ "corporatism" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
