corporeal
Adjective
corporeal (Adjective)
/kɑɹpˈoʊɹil̩/
/kɑɹpˈoʊɹil̩/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến cơ thể vật chất của một người, nhấn mạnh phần thân xác (thân thể) chứ không phải tinh thần hoặc linh hồn.
Liên quan đến cơ thể vật chất của một người, nhấn mạnh phần thân xác (thân thể) chứ không phải tinh thần hoặc linh hồn.
Relating to a person's body, especially as opposed to their spirit.
Ví dụ
Nhu cầu vật chất của các cá nhân phải được đáp ứng trong xã hội.The corporeal needs of individuals must be met in society.
Sức khỏe thể chất là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe thể chất.Physical health is a key aspect of corporeal well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corporeal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corporalis", mang nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc vật chất. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những khía cạnh vật lý của sự tồn tại, trái ngược với những yếu tố tinh thần hoặc vô hình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đối nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong phát âm tùy thuộc vào phương ngữ.