Anh - Việt

Bản dịch của từ Corpselike trong tiếng Việt

corpselike

Adjective

corpselike (Adjective)

/kˈɔɹsplˌaɪk/
/kˈɔɹsplˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó giống xác chết: rất tái, gầy, lạnh hoặc có vẻ chết chóc; thường dùng để nói về vẻ ngoài nhợt nhạt, hốc hác và lạnh lẽo như xác chết.

resembling or characteristic of a corpse in being very pale thin or cold.

Ví dụ
Ngoại hình giống xác chết của cô ấy đã gây sốc cho mọi người tại buổi tiệc xã hội tuần trước.Her corpselike appearance shocked everyone at the social gathering last week.
Màu da giống xác chết của anh ấy không phù hợp với không khí tiệc tùng sống động.His corpselike skin tone did not match the lively party atmosphere.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh