corroborative
AdjectiveAdverb
corroborative (Adjective)
/kɚˈɑbɚətɪv/
/kɚˈɑbɹətɪv/
AI
Ví dụ
Bằng chứng xác thực đã hỗ trợ tuyên bố về tác động của mạng xã hội.The corroborative evidence supported the claim about social media's impact.
Nghiên cứu xã hội không phải lúc nào cũng cung cấp dữ liệu xác thực cho mọi lý thuyết.Social studies do not always provide corroborative data for every theory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corroborative (Adverb)
/kɚˈɑbɚətɪv/
/kɚˈɑbɹətɪv/
AI
Nghĩa 01 · một cách củng cố, chứng minh hoặc làm rõ tính đúng đắn của điều gì đó; theo cách giúp chứng thực hoặc làm tăng tính xác thực của thông tin hoặc bằng chứng.
Ví dụ
Kết quả khảo sát hỗ trợ một cách xác thực về tác động của mạng xã hội.The survey results corroboratively support the claim about social media's impact.
Bằng chứng không xác thực chứng minh hiệu quả của các chương trình cộng đồng.The evidence does not corroboratively prove the effectiveness of community programs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corroborative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "củng cố" hoặc "chứng thực", thường dùng để chỉ những thông tin, bằng chứng hoặc yếu tố hỗ trợ cho một luận điểm hoặc giả thuyết nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau; trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong văn bản chính thức, tiếng Anh Mỹ lại phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu khoa học.