Bản dịch của từ Costive trong tiếng Việt

Costive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costive(Adjective)

kˈɑstɪv
kˈɑstɪv
01

Chậm chạp hoặc ngại nói/không muốn tiết lộ thông tin; kín tiếng, không cởi mở trong lời nói hoặc hành động.

Slow or reluctant in speech or action; unforthcoming.

说话迟缓,不愿表露

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị táo bón; khó đi tiêu (đau hoặc ít/khó đại tiện hơn bình thường).

Constipated.

便秘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh