Bản dịch của từ Costlier trong tiếng Việt
Costlier

Costlier(Adjective)
Dạng tính từ của Costlier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Costly Tốn kém | Costlier Rẻ hơn | Costliest Tốn kém nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "costlier" là dạng so sánh hơn của tính từ "costly", mang nghĩa là "đắt hơn" hoặc "tốn kém hơn". Thường được sử dụng để so sánh mức giá hoặc chi phí của hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "costlier" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "more costly". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách dùng, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. "Costlier" nhấn mạnh vào sự gia tăng chi phí trong một ngữ cảnh cụ thể.
Từ "costlier" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ danh từ "cost", được hình thành từ tiếng Latinh "costa", có nghĩa là "chi phí" hay "gánh nặng". Trong quá trình phát triển, từ này đã chuyển sang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đánh đổi giá trị hoặc nguồn lực để đạt được một cái gì đó. Hiện nay, "costlier" được sử dụng để chỉ các vật phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động có mức giá cao hơn, phản ánh sự gia tăng trong chi phí so với những thứ tương tự.
Từ "costlier" (đắt hơn) ít được sử dụng trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giá cả hoặc so sánh chi phí. Trong các bài thi Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về kinh tế hoặc thị trường. Ở các ngữ cảnh khác, "costlier" thường được dùng trong các bài phân tích tài chính hoặc bài luận về tiêu dùng, nhấn mạnh sự khác biệt về giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
Họ từ
Từ "costlier" là dạng so sánh hơn của tính từ "costly", mang nghĩa là "đắt hơn" hoặc "tốn kém hơn". Thường được sử dụng để so sánh mức giá hoặc chi phí của hàng hóa và dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "costlier" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "more costly". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách dùng, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. "Costlier" nhấn mạnh vào sự gia tăng chi phí trong một ngữ cảnh cụ thể.
Từ "costlier" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ danh từ "cost", được hình thành từ tiếng Latinh "costa", có nghĩa là "chi phí" hay "gánh nặng". Trong quá trình phát triển, từ này đã chuyển sang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đánh đổi giá trị hoặc nguồn lực để đạt được một cái gì đó. Hiện nay, "costlier" được sử dụng để chỉ các vật phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động có mức giá cao hơn, phản ánh sự gia tăng trong chi phí so với những thứ tương tự.
Từ "costlier" (đắt hơn) ít được sử dụng trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong kỹ năng Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giá cả hoặc so sánh chi phí. Trong các bài thi Nói và Viết, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về kinh tế hoặc thị trường. Ở các ngữ cảnh khác, "costlier" thường được dùng trong các bài phân tích tài chính hoặc bài luận về tiêu dùng, nhấn mạnh sự khác biệt về giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
