Bản dịch của từ Costly lids trong tiếng Việt

Costly lids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costly lids(Phrase)

kˈɒstli lˈɪdz
ˈkɑstɫi ˈɫɪdz
01

Mắt kính đòi hỏi khoản tiền lớn để mua

The cap requires a large sum of money to buy.

盖子需要一大笔钱去买

Ví dụ
02

Vỏ có giá thành cao

High-end cases

价格较高的封面

Ví dụ
03

Vỏ bảo vệ hoặc nắp đắt tiền

An expensive protective cover or lid.

昂贵的保护盖或盖子

Ví dụ