Bản dịch của từ Couching trong tiếng Việt

Couching

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Couching(Verb)

kˈaʊtʃɪŋ
kˈaʊtʃɪŋ
01

“Couching” là dạng tiếp diễn (động từ ở thì tiếp diễn hoặc danh động từ) của “couch”. Tùy nghĩa của “couch” trong tiếng Anh, “couching” có thể mang ý nghĩa: đang đặt/để (một câu, một ý) theo cách nào đó; đang diễn đạt/đưa ra (một ý kiến) hoặc đang bọc/đặt (vật) lên ghế sofa. Đây là hình thức dùng để diễn tả hành động đang xảy ra (ví dụ: “He is couching his criticism carefully” = “Anh ấy đang trình bày/diễn đạt lời phê bình một cách thận trọng”).

Present participle and gerund of couch.

Ví dụ

Couching(Noun)

kˈaʊtʃɪŋ
kˈaʊtʃɪŋ
01

Hành động hoặc cách thức đặt điều gì đó (thường là ý kiến, lời nói, câu chữ) theo một cách diễn đạt hoặc ngữ điệu nhất định; cũng có thể chỉ việc che giấu hoặc bọc một ý định bên dưới lời lẽ khác. Trong ngữ cảnh y học cổ truyền, 'couching' là kỹ thuật chọc thủng rồi đẩy thủy tinh thể bị đục trong mắt (mổ đục thủy tinh thể truyền thống).

The act of one who couches.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ