Anh - Việt

Bản dịch của từ Couching trong tiếng Việt

couching

VerbNoun

couching (Verb)

/kˈaʊtʃɪŋ/
/kˈaʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

“Couching” là dạng tiếp diễn (động từ ở thì tiếp diễn hoặc danh động từ) của “couch”. Tùy nghĩa của “couch” trong tiếng Anh, “couching” có thể mang ý nghĩa: đang đặt/để (một câu, một ý) theo cách nào đó; đang diễn đạt/đưa ra (một ý kiến) hoặc đang bọc/đặt (vật) lên ghế sofa. Đây là hình thức dùng để diễn tả hành động đang xảy ra (ví dụ: “He is couching his criticism carefully” = “Anh ấy đang trình bày/diễn đạt lời phê bình một cách thận trọng”).

present participle and gerund of couch.

Ví dụ
Cô ấy đang diễn đạt ý tưởng của mình trong cuộc họp cộng đồng tối nay.She is couching her ideas during the community meeting this evening.
Họ không diễn đạt mối quan tâm về bất bình đẳng xã hội một cách hiệu quả.They are not couching their concerns about social inequality effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

couching (Noun)

/kˈaʊtʃɪŋ/
/kˈaʊtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc cách thức đặt điều gì đó (thường là ý kiến, lời nói, câu chữ) theo một cách diễn đạt hoặc ngữ điệu nhất định; cũng có thể chỉ việc che giấu hoặc bọc một ý định bên dưới lời lẽ khác. Trong ngữ cảnh y học cổ truyền, 'couching' là kỹ thuật chọc thủng rồi đẩy thủy tinh thể bị đục trong mắt (mổ đục thủy tinh thể truyền thống).

The act of one who couches.

Ví dụ
Couching rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội để giao tiếp tốt hơn.Couching is common in social gatherings for better communication.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của couching trong các cuộc thảo luận.Many people do not understand the importance of couching in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh