couching
couching (Verb)
Nghĩa 01
“Couching” là dạng tiếp diễn (động từ ở thì tiếp diễn hoặc danh động từ) của “couch”. Tùy nghĩa của “couch” trong tiếng Anh, “couching” có thể mang ý nghĩa: đang đặt/để (một câu, một ý) theo cách nào đó; đang diễn đạt/đưa ra (một ý kiến) hoặc đang bọc/đặt (vật) lên ghế sofa. Đây là hình thức dùng để diễn tả hành động đang xảy ra (ví dụ: “He is couching his criticism carefully” = “Anh ấy đang trình bày/diễn đạt lời phê bình một cách thận trọng”).
present participle and gerund of couch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
couching (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc cách thức đặt điều gì đó (thường là ý kiến, lời nói, câu chữ) theo một cách diễn đạt hoặc ngữ điệu nhất định; cũng có thể chỉ việc che giấu hoặc bọc một ý định bên dưới lời lẽ khác. Trong ngữ cảnh y học cổ truyền, 'couching' là kỹ thuật chọc thủng rồi đẩy thủy tinh thể bị đục trong mắt (mổ đục thủy tinh thể truyền thống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Couching là một thuật ngữ có gốc từ tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc xã hội học để chỉ hành động trình bày một thông tin, ý kiến hoặc cảm xúc ẩn ý, thường thông qua một cách diễn đạt gián tiếp mà không rõ ràng. Từ này không phân biệt Anh - Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau nhẹ trong ngữ điệu khi người Anh thường sử dụng ngữ cảnh lịch thiệp hơn so với người Mỹ.