Bản dịch của từ Counter-hero trong tiếng Việt

Counter-hero

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter-hero(Noun)

kˈaʊntəhˌiərəʊ
ˈkaʊntɝˈhɛroʊ
01

Ai đó đóng vai phản diện hoặc bị người khác xem như là một kẻ đối đầu của anh hùng

A person who acts or is regarded as an adversary to the hero.

那个与英雄对立,采取行动或被视为敌人的人。

Ví dụ
02

Một người phản đối hoặc thách thức anh hùng thường xuất hiện trong câu chuyện

A typical scenario involves a regular person challenging or confronting the hero in a storytelling context.

在故事情节中,反对或挑战英雄的人往往是反派角色

Ví dụ
03

Một nhân vật dùng để làm nổi bật các đức tính hoặc điểm yếu của anh hùng thông qua sự đối lập.

A character is used to create a contrast with the hero, highlighting their qualities or flaws.

一个角色用于与主角形成对比,从而突出他们的优点或缺点。

Ví dụ