Bản dịch của từ Countercurrent trong tiếng Việt

Countercurrent

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countercurrent(Noun)

kˈaʊntəɹkɝɹnt
kˈaʊntəɹkɝɹnt
01

Một dòng chảy (dòng nước hoặc luồng chất lỏng) chảy theo hướng ngược lại so với một dòng chảy khác.

A current flowing in an opposite direction to another.

反流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Countercurrent(Adverb)

kˈaʊntəɹkɝɹnt
kˈaʊntəɹkɝɹnt
01

Di chuyển hoặc xảy ra theo hai hướng ngược chiều nhau; theo chiều dòng chảy đối nghịch.

In or with opposite directions of flow.

逆流而动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ