countermarching
Verb
countermarching (Verb)
/kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨŋ/
/kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨŋ/
AI
Ví dụ
Những người biểu tình đang đi ngược lại luật mới ở Washington hôm nay.Protesters are countermarching against the new law in Washington today.
Họ không đang đi ngược lại trong cuộc biểu tình hòa bình ở New York.They are not countermarching during the peaceful demonstration in New York.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "countermarching" được hiểu là hành động đi ngược lại hoặc di chuyển theo chiều ngược lại, thường được áp dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi điều động quân đội. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng “countermarching” với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong một số tình huống cụ thể, từ này có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.