Bản dịch của từ Countermeasure trong tiếng Việt

Countermeasure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countermeasure (Noun)

kˈaʊnɚmɛʒɚ
kˈaʊntɚmɛʒɚ
01

Hành động hoặc biện pháp được thực hiện để chống lại, ngăn chặn hoặc giảm thiểu một mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc tác hại.

An action taken to counteract a danger or threat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ