Bản dịch của từ Countermeasure trong tiếng Việt
Countermeasure

Countermeasure (Noun)
Hành động hoặc biện pháp được thực hiện để chống lại, ngăn chặn hoặc giảm thiểu một mối nguy hiểm, mối đe dọa hoặc tác hại.
An action taken to counteract a danger or threat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Countermeasure" là một danh từ dùng để chỉ một hành động hoặc biện pháp được thực hiện nhằm chống lại hoặc ứng phó với một mối đe dọa, rủi ro hay tình huống không mong muốn nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như an ninh, quân sự và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chuyên ngành cụ thể.
Họ từ
"Countermeasure" là một danh từ dùng để chỉ một hành động hoặc biện pháp được thực hiện nhằm chống lại hoặc ứng phó với một mối đe dọa, rủi ro hay tình huống không mong muốn nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như an ninh, quân sự và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chuyên ngành cụ thể.
