Bản dịch của từ Counterproposal trong tiếng Việt

Counterproposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counterproposal(Noun)

kˈaʊnɚpɹəpoʊzl
kˈaʊntɚpɹəpoʊzl
01

Một đề xuất thay thế được đưa ra để đáp lại đề xuất trước đó được coi là không thể chấp nhận hoặc không thỏa đáng.

An alternative proposal made in response to a previous proposal that is regarded as unacceptable or unsatisfactory.

Ví dụ

Dạng danh từ của Counterproposal (Noun)

SingularPlural

Counterproposal

Counterproposals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh