countersignature
VerbNoun
countersignature (Verb)
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã ký bổ sung vào đơn kiến nghị hỗ trợ dự án cộng đồng.She countersigned the petition to support the local community project.
Anh ấy đã không ký bổ sung vào thỏa thuận, gây ra sự chậm trễ trong dự án.He did not countersign the agreement, causing delays in the project.
countersignature (Noun)
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
AI
Ví dụ
Hợp đồng cần chữ ký phụ từ cả hai bên để có hiệu lực.The agreement needs a countersignature from both parties for validity.
Tài liệu không cần chữ ký phụ cho các hợp đồng xã hội.The document does not require a countersignature for social contracts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ ký đồng ý (countersignature) là thuật ngữ chỉ chữ ký của một cá nhân được thêm vào một tài liệu pháp lý đã có chữ ký chính, nhằm xác nhận hoặc ủng hộ chữ ký ban đầu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm từng vùng địa lý. Chữ ký đồng ý thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tài chính, pháp luật, và quản lý hợp đồng.