Anh - Việt

Bản dịch của từ Countersignature trong tiếng Việt

countersignature

VerbNoun

countersignature (Verb)

/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Ký thêm vào một tài liệu sau chữ ký chính của người khác để làm biện pháp bảo mật hoặc xác nhận (ví dụ: người thứ hai ký xác nhận tính hợp lệ của chữ ký đầu tiên).

Sign a document in addition to the main signature as a security measure.

Ví dụ
Cô ấy đã ký bổ sung vào đơn kiến nghị hỗ trợ dự án cộng đồng.She countersigned the petition to support the local community project.
Anh ấy đã không ký bổ sung vào thỏa thuận, gây ra sự chậm trễ trong dự án.He did not countersign the agreement, causing delays in the project.

countersignature (Noun)

/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
/kaʊntəɹsˈɪgnətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Chữ ký được ký thêm vào một văn bản bên cạnh chữ ký chính, nhằm tăng mức độ an toàn hoặc xác nhận tính hợp lệ của tài liệu.

A signature added to a document in addition to the main signature as a security measure.

Ví dụ
Hợp đồng cần chữ ký phụ từ cả hai bên để có hiệu lực.The agreement needs a countersignature from both parties for validity.
Tài liệu không cần chữ ký phụ cho các hợp đồng xã hội.The document does not require a countersignature for social contracts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh