Bản dịch của từ Country house trong tiếng Việt

Country house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country house(Noun)

kˈʌntɹi hˈaʊs
kˈʌntɹi hˈaʊs
01

Một ngôi nhà lớn nằm ở vùng nông thôn, thường có giá trị lịch sử hoặc kiến trúc nổi bật — tức là biệt thự/nhà trang lớn ở ngoại ô/miền quê.

A large house in the country especially one historically or architecturally distinguished.

乡村大宅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh