court of arbitration
NounNoun Countable
court of arbitration (Noun)
/kˈɔɹt ˈʌv ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃən/
/kˈɔɹt ˈʌv ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Tòa trọng tài đã giải quyết tranh chấp giữa John và Sarah nhanh chóng.The court of arbitration resolved the dispute between John and Sarah quickly.
Tòa trọng tài đã không xử lý vụ việc của Mike và Emily.The court of arbitration did not handle the case of Mike and Emily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
court of arbitration (Noun Countable)
/kˈɔːt ˈɒf ˌɑːbɪtrˈeɪʃən/
/ˈkɔrt ˈɑf ˌɑrbɪˈtreɪʃən/
AI
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Court of Arbitration" (Tòa án trọng tài) là một tổ chức hoặc cơ quan thực hiện việc phân xử các tranh chấp thông qua quy trình trọng tài, thay vì thông qua tòa án quốc gia. Tòa án trọng tài thường được thành lập theo thỏa thuận giữa các bên liên quan và quyết định của nó có tính ràng buộc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, ở Anh, các tổ chức như "Arbitration Act" quy định quy trình trọng tài, trong khi ở Mỹ, quy định có thể khác biệt tùy tiểu bang.