Bản dịch của từ Court of arbitration trong tiếng Việt

Court of arbitration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Court of arbitration(Noun)

kˈɔɹt ˈʌv ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃən
kˈɔɹt ˈʌv ˌɑɹbɨtɹˈeɪʃən
01

Một hệ thống hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp ngoài quy trình tòa án thông thường, nơi các bên chọn trọng tài viên để đưa ra quyết định hoặc hòa giải thay vì kiện tụng trước tòa

A system for settling disputes outside the normal legal process.

调解庭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh