Anh - Việt
courtliness
Noun
courtliness (Noun)
/ˈkɔr.tli.nəs/
/ˈkɔr.tli.nəs/
AI
Ví dụ
Sự lịch thiệp của cô ấy ấn tượng mọi người tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.Her courtliness impressed everyone at the social gathering last Saturday.
Sự lịch thiệp của anh ấy không giúp được gì trong cuộc tranh luận căng thẳng.His courtliness did not help him during the heated debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "courtliness" chỉ sự lịch thiệp, nhã nhặn và tôn trọng trong cách ứng xử, thường thể hiện qua hành động và lời nói. Đây là một phẩm chất cao quý trong văn hóa giao tiếp, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể được dùng để chỉ cả thái độ và hình thức. Phát âm của từ này cũng tương tự trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.