Anh - Việt

Bản dịch của từ Courts trong tiếng Việt

courts

Noun CountableVerb

courts (Noun Countable)

/kˈɔːts/
/ˈkɔrts/
AI

Nghĩa 01

dạng số nhiều của “court”: khu vực có vạch ranh giới dành cho việc chơi các môn như quần vợt, bóng rổ hoặc cầu lông

plural of court specially marked areas where games such as tennis basketball or badminton are played

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

dạng số nhiều của “court”: nơi ở chính thức, triều đình hoặc nhóm người vây quanh một vị vua hay nữ hoàng

plural of court the official residence household or people surrounding a king or queen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

dạng số nhiều của “court”: nơi các vụ án pháp lý được xét xử và quyết định bởi thẩm phán

plural of court a place where legal cases are heard and decided by a judge or judges

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

courts (Verb)

/kˈɔːts/
/ˈkɔrts/
AI

Nghĩa 01

ngôi thứ ba số ít của “court”: cố gắng giành được sự ủng hộ, tán thành hoặc chú ý của ai đó

thirdperson singular of court to try to gain someones support approval or attention

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

ngôi thứ ba số ít của “court”: theo đuổi một người nhằm bắt đầu quan hệ tình cảm, đặc biệt với ý định kết hôn

thirdperson singular of court to try to start a romantic relationship with someone especially with the intention of marriage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

ngôi thứ ba số ít của “court”: cố ý làm điều có khả năng dẫn đến nguy hiểm, chỉ trích hoặc thất bại

thirdperson singular of court to deliberately do something likely to cause danger criticism or failure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh