Bản dịch của từ Covariate trong tiếng Việt

Covariate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covariate(Noun)

kˈəvɝiˌeɪt
kˈəvɝiˌeɪt
01

Trong thống kê, một biến có thể dự đoán hoặc có liên quan đến kết quả đang nghiên cứu; tức là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả hoặc giúp giải thích sự khác biệt của kết quả.

Statistics A variable that is possibly predictive of the outcome under study.

统计学中可能影响结果的变量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh