Bản dịch của từ Covariate trong tiếng Việt
Covariate

Covariate(Noun)
Trong thống kê, một biến có thể dự đoán hoặc có liên quan đến kết quả đang nghiên cứu; tức là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả hoặc giúp giải thích sự khác biệt của kết quả.
Statistics A variable that is possibly predictive of the outcome under study.
统计学中可能影响结果的变量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biến có thể điều chỉnh (covariate) là một thuật ngữ trong thống kê, chỉ một biến độc lập mà có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc trong một nghiên cứu. Biến này thường được đưa vào các mô hình phân tích để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "covariate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "covariatus", một khái niệm kết hợp giữa tiền tố "co-" (cùng) và động từ "variar" (thay đổi). Trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu, "covariate" được dùng để chỉ một biến độc lập có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này gắn liền với việc cải tiến các phương pháp phân tích đa biến nhằm kiểm soát tác động từ các yếu tố bên ngoài trong nghiên cứu.
Từ "covariate" thường xuất hiện trong các bối cảnh nghiên cứu thống kê và phân tích dữ liệu, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hồi quy và thiết kế thí nghiệm. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, mặc dù tần suất không cao do tính chất chuyên ngành của nó. Ngoài ra, "covariate" cũng thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và bài viết liên quan đến lĩnh vực y sinh và khoa học xã hội, nơi các biến bổ sung được kiểm soát để phân tích mối quan hệ giữa các biến chính.
Biến có thể điều chỉnh (covariate) là một thuật ngữ trong thống kê, chỉ một biến độc lập mà có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc trong một nghiên cứu. Biến này thường được đưa vào các mô hình phân tích để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "covariate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "covariatus", một khái niệm kết hợp giữa tiền tố "co-" (cùng) và động từ "variar" (thay đổi). Trong ngữ cảnh thống kê và phân tích dữ liệu, "covariate" được dùng để chỉ một biến độc lập có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này gắn liền với việc cải tiến các phương pháp phân tích đa biến nhằm kiểm soát tác động từ các yếu tố bên ngoài trong nghiên cứu.
Từ "covariate" thường xuất hiện trong các bối cảnh nghiên cứu thống kê và phân tích dữ liệu, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hồi quy và thiết kế thí nghiệm. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể được tìm thấy trong phần Nghe và Đọc, mặc dù tần suất không cao do tính chất chuyên ngành của nó. Ngoài ra, "covariate" cũng thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và bài viết liên quan đến lĩnh vực y sinh và khoa học xã hội, nơi các biến bổ sung được kiểm soát để phân tích mối quan hệ giữa các biến chính.
