Bản dịch của từ Predictive trong tiếng Việt

Predictive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predictive (Adjective)

pɹidˈɪktɪv
pɹɪdˈɪktɪv
01

Có ích cho việc dự đoán; giúp tiên đoán điều gì đó sẽ xảy ra.

Useful in predicting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(y học) Diễn tả mức độ dự đoán hoặc độ chính xác mong đợi của một chỉ số thống kê hoặc một xét nghiệm chẩn đoán — tức là khả năng một xét nghiệm hay chỉ số có thể dự báo đúng kết quả bệnh lý.

(medicine) Expressing the expected accuracy of a statistical measure or of a diagnostic test.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong tin học) Miêu tả tính chất của một bộ dự đoán hoặc chức năng dùng để dự đoán kết quả; tức là có liên quan đến việc tạo ra dự đoán.

(computing) Describing a predictor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Predictive (Noun)

pɹidˈɪktɪv
pɹɪdˈɪktɪv
01

(thống kê) Dữ liệu giả lập được tạo ra từ một mô hình thống kê, dựa trên các ước lượng từ dữ liệu thực tế. Loại dữ liệu này dùng để kiểm tra mô hình, dự đoán hoặc đánh giá độ chính xác của phương pháp phân tích.

(statistics) Simulated data generated from a statistical model, based on the estimates for the real data.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ