Bản dịch của từ Predictive trong tiếng Việt
Predictive

Predictive (Adjective)
(y học) diễn tả độ chính xác mong đợi của một phép đo thống kê hoặc của một xét nghiệm chẩn đoán.
(medicine) expressing the expected accuracy of a statistical measure or of a diagnostic test.
The predictive value of the test was over 90%.
Giá trị dự đoán của bài kiểm tra là trên 90%.
She analyzed the predictive models for disease outbreaks.
Cô ấy phân tích các mô hình dự đoán cho sự bùng phát của bệnh.
The doctor explained the predictive nature of the genetic test.
Bác sĩ giải thích tính dự đoán của bài kiểm tra gen.
Hữu ích trong việc dự đoán.
Useful in predicting.
The predictive model forecasted the social trends accurately.
Mô hình dự đoán đã dự báo chính xác các xu hướng xã hội.
Her predictive analysis helped anticipate social behavior changes in advance.
Phân tích dự đoán của cô ấy đã giúp dự đoán trước sự thay đổi trong hành vi xã hội.
The study aimed to develop a more predictive approach to societal shifts.
Nghiên cứu nhằm phát triển một phương pháp dự đoán hơn về sự thay đổi xã hội.
(máy tính) mô tả một yếu tố dự báo.
(computing) describing a predictor.
The predictive algorithm analyzes social media data to predict trends.
Thuật toán dự đoán phân tích dữ liệu trên mạng xã hội để dự đoán xu hướng.
She developed a predictive model for social network user behavior.
Cô ấy phát triển một mô hình dự đoán cho hành vi người dùng mạng xã hội.
The company uses predictive analytics to forecast social media engagement.
Công ty sử dụng phân tích dự đoán để dự báo sự tương tác trên mạng xã hội.
Predictive (Noun)
(ngữ pháp) câu lệnh có điều kiện bao gồm dự đoán trong mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: "nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy", "cho cô ấy một inch và cô ấy sẽ đi một dặm.").
(grammar) a conditional statement that includes a prediction in the dependent clause (e.g. "if it rains, the game will be cancelled", "give her an inch and she'll take a mile.").
The predictive in his speech hinted at future economic trends.
Dự báo trong bài phát biểu của anh ấy gợi ý về xu hướng kinh tế tương lai.
Her predictive about the election outcome was surprisingly accurate.
Dự báo của cô ấy về kết quả bầu cử đáng ngạc nhiên chính xác.
The professor's predictive during the lecture intrigued the students.
Dự báo của giáo sư trong bài giảng làm học sinh tò mò.
(thống kê) dữ liệu mô phỏng được tạo từ mô hình thống kê, dựa trên ước tính cho dữ liệu thực.
(statistics) simulated data generated from a statistical model, based on the estimates for the real data.
The predictive of the survey results was accurate.
Dự đoán của kết quả khảo sát là chính xác.
He analyzed the predictive to make future projections.
Anh ấy phân tích dự đoán để đưa ra dự báo tương lai.
The predictive showed a positive trend in social behavior.
Dự đoán cho thấy một xu hướng tích cực trong hành vi xã hội.
Họ từ
Từ "predictive" là một tính từ có nghĩa là liên quan đến khả năng dự đoán hoặc tiên đoán. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, thống kê và trí tuệ nhân tạo, nơi các mô hình được phát triển để dự đoán kết quả tương lai dựa trên dữ liệu hiện có. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.
Từ "predictive" có nguồn gốc từ động từ Latinh "praedicere", có nghĩa là "nói trước" hay "tiên đoán". Trong tiếng Latinh, "prae-" có nghĩa là "trước" và "dicere" có nghĩa là "nói". Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ châu Âu, xuất hiện trong tiếng Anh thế kỷ 19 với ý nghĩa liên quan đến khả năng dự đoán hoặc tiên đoán một điều gì đó dựa trên dữ liệu hiện có. Ngày nay, "predictive" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu và nghiên cứu thị trường, liên quan đến khả năng phân tích và dự đoán xu hướng tương lai.
Từ "predictive" có tần suất sử dụng đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nơi yêu cầu thí sinh đưa ra dự đoán hoặc phân tích xu hướng. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, thống kê và nghiên cứu xã hội, liên quan đến khả năng dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu hiện có. Từ này cũng phổ biến trong các báo cáo kinh doanh và tiếp thị, khi thảo luận về mô hình và phân tích dự đoán.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



