Bản dịch của từ Cover-cost trong tiếng Việt

Cover-cost

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover-cost(Verb)

kˈʌvɚkˌʌst
kˈʌvɚkˌʌst
01

Thanh toán chi phí cho một việc gì đó; trả tiền để chịu phí tổn hoặc lệ phí phát sinh.

To pay for something such as a cost or an expense.

支付费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cover-cost(Noun)

kˈʌvɚkˌʌst
kˈʌvɚkˌʌst
01

Số tiền cần thiết để trả cho một việc hoặc một món hàng — tức là chi phí phải bỏ ra để trang trải, trả tiền cho cái gì đó.

The amount of money needed to pay for something.

支付的费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh