ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coverage type
Các loại chính sách bảo hiểm đa dạng mà bạn có thể lựa chọn
A variety of insurance contracts are available.
目前可选的各种保险合同类型丰富多样
Hành động hoặc quá trình bao phủ một vật gì đó
The act of covering up or concealing something
覆盖某物的行为或过程
Mức độ mà cái gì đó bao phủ hoặc bảo vệ
The extent to which something covers or provides protection for an area or object.
某物的覆盖面积或保护范围