Bản dịch của từ Coverage type trong tiếng Việt

Coverage type

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coverage type(Noun)

kˈʌvərɪdʒ tˈaɪp
ˈkəvɝɪdʒ ˈtaɪp
01

Các loại hợp đồng bảo hiểm khác nhau mà bạn có thể lựa chọn

A variety of insurance policy options are available.

可供选择的各种保险类型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình che phủ một thứ gì đó

The act or process of hiding something.

覆盖某物的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mức độ mà cái gì đó bao phủ hoặc bảo vệ

The extent to which something covers or protects.

某事物所覆盖或保护的范围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa