Bản dịch của từ Covering letter trong tiếng Việt
Covering letter

Covering letter(Noun)
Một bức thư đi kèm và giải thích cho một tài liệu hoặc vật thể khác, thường là đơn xin việc.
A cover letter accompanies and explains other documents or items, typically a job application.
一封附在其他文件或物品上的信,通常是求职申请信,用来说明和解释相关内容。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Covering letter" (thư xin việc) là một loại văn bản được gửi kèm theo đơn xin việc, nhằm mục đích giới thiệu về bản thân ứng viên, nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Tại Anh, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi tại Mỹ, nó thường được gọi là "cover letter". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng. Trong cả hai tiếng Anh, "covering letter" hoặc "cover letter" đều có cấu trúc và nội dung tương tự, nhưng "cover letter" thường có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong công việc tại Mỹ.
"Covering letter" (thư xin việc) là một loại văn bản được gửi kèm theo đơn xin việc, nhằm mục đích giới thiệu về bản thân ứng viên, nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Tại Anh, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi tại Mỹ, nó thường được gọi là "cover letter". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng. Trong cả hai tiếng Anh, "covering letter" hoặc "cover letter" đều có cấu trúc và nội dung tương tự, nhưng "cover letter" thường có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong công việc tại Mỹ.
