Bản dịch của từ Covering letter trong tiếng Việt

Covering letter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covering letter(Noun)

kˈʌvəɹɪŋ lˈɛtəɹ
kˈʌvəɹɪŋ lˈɛtəɹ
01

Một bức thư đi kèm và giải thích cho một tài liệu hoặc vật thể khác, thường là đơn xin việc.

A cover letter accompanies and explains other documents or items, typically a job application.

一封附在其他文件或物品上的信,通常是求职申请信,用来说明和解释相关内容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh