covering letter
Noun
covering letter (Noun)
/kˈʌvəɹɪŋ lˈɛtəɹ/
/kˈʌvəɹɪŋ lˈɛtəɹ/
AI
Ví dụ
Tôi đã nộp thư xin việc cùng với đơn ứng tuyển vào Google.I submitted my covering letter with the job application to Google.
Cô ấy đã không bao gồm thư xin việc cho đơn ứng tuyển vào Facebook.She did not include a covering letter for her application at Facebook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Covering letter" (thư xin việc) là một loại văn bản được gửi kèm theo đơn xin việc, nhằm mục đích giới thiệu về bản thân ứng viên, nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Tại Anh, thuật ngữ này phổ biến hơn, trong khi tại Mỹ, nó thường được gọi là "cover letter". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và thói quen sử dụng. Trong cả hai tiếng Anh, "covering letter" hoặc "cover letter" đều có cấu trúc và nội dung tương tự, nhưng "cover letter" thường có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong công việc tại Mỹ.