cradling
cradling (Verb)
Nghĩa 01
Giữ, nâng hoặc ôm nhẹ và chắc một vật (hoặc em bé) nằm trong tư thế nằm, sao cho không bị rơi và cảm thấy an toàn.
supporting, holding securely in a lying position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cradling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cradle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cradled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cradled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cradles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cradling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cradling" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là nâng niu, đỡ lấy một cách nhẹ nhàng và âu yếm, thường được liên tưởng đến hành động bế em bé trong tay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng viết tắt và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "cradle" có thể chỉ đến một chiếc nôi, trong khi ở Mỹ, nó cũng liên quan đến các hành động gần gũi giữa người và trẻ sơ sinh.