Bản dịch của từ Cranium trong tiếng Việt
Cranium

Cranium (Noun)
Phần xương của đầu bảo vệ não, tức là hộp sọ (nhất là phần che phủ và bao quanh não).
The skull especially the part enclosing the brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cranium" chỉ phần xương đầu của con người và động vật, bao gồm hộp sọ chứa não bộ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong y học hoặc sinh học, "cranium" thường được sử dụng với nghĩa cụ thể hơn, nhấn mạnh vào cấu trúc và chức năng bảo vệ não. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự, thường là /ˈkreɪ.ni.əm/.
Họ từ
Từ "cranium" chỉ phần xương đầu của con người và động vật, bao gồm hộp sọ chứa não bộ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong y học hoặc sinh học, "cranium" thường được sử dụng với nghĩa cụ thể hơn, nhấn mạnh vào cấu trúc và chức năng bảo vệ não. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự, thường là /ˈkreɪ.ni.əm/.
